Xem tử vi Online
Trang chủ/Kiến thức/Cục, bản mệnh, Mệnh chủ và Thân chủ

Thiên bàn

Cục, bản mệnh, Mệnh chủ và Thân chủ

Phần giữa lá số không có sao nào, nhưng nó chứa những con số quyết định cả phần còn lại. Cục là con số quan trọng nhất trong đó.

Khung mười hai cung là phần dễ thấy của lá số. Phần giữa, gọi là thiên bàn, ghi những thông tin chung: tứ trụ can chi, bản mệnh nạp âm, Cục, và hai sao chủ. Nhìn thì như phần chú thích, nhưng thực ra đây là chỗ mọi thứ bắt đầu.

Cục là gì

Cục là một con số kèm một hành, lấy từ quan hệ giữa cung Mệnh và can năm sinh. Có đúng năm Cục:

  • Thủy Nhị CụcHành Thủy, số 2.
  • Mộc Tam CụcHành Mộc, số 3.
  • Kim Tứ CụcHành Kim, số 4.
  • Thổ Ngũ CụcHành Thổ, số 5.
  • Hỏa Lục CụcHành Hỏa, số 6.

Con số của Cục làm hai việc, và cả hai đều lớn.

Thứ nhất, nó quyết định vị trí sao Tử Vi. Vị trí khởi của Tử Vi tra ra từ cặp Cục và ngày sinh âm lịch. Vì cả mười bốn chính tinh xếp theo Tử Vi, đổi Cục là đổi toàn bộ lớp chính tinh của lá số.

Thứ hai, nó quyết định tuổi khởi đại hạn. Đại hạn đầu tiên bắt đầu đúng ở tuổi bằng số của Cục. Thủy Nhị Cục thì đại hạn đầu khởi từ tuổi 2, Hỏa Lục Cục thì khởi từ tuổi 6. Mỗi đại hạn kéo mười năm, nên toàn bộ bảng đại hạn của một người bị dịch theo Cục.

Cục là một con số duy nhất, nhưng nó vừa xếp lại toàn bộ chính tinh, vừa dịch cả bảng đại hạn.

Đây cũng là lý do một lá số lập sai âm lịch thì sai từ gốc, không phải sai một chi tiết. Đổi ngày âm là có thể đổi Cục.

Bản mệnh nạp âm

Bản mệnh là hành của một người, suy từ can chi năm sinh qua bảng nạp âm. Sáu mươi cặp can chi ghép lại thành ba mươi nạp âm, mỗi nạp âm có một tên bốn chữ và một hành, ví dụ nhóm thuộc Kim, nhóm thuộc Mộc.

Bản mệnh khác Cục, và hai cái này hay bị lẫn. Bản mệnh lấy từ năm sinh, Cục lấy từ cung Mệnh cùng can năm. Một người có thể có bản mệnh hành Kim mà Cục lại hành Thủy.

Cách đọc quy ước là xét quan hệ sinh khắc giữa hành của bản mệnh và hành của Cục. Nếu hai hành tương sinh, tài liệu cũ đọc là thuận, tức là cái trời cho và cái đường đi hợp nhau. Nếu tương khắc, đọc là có sự chống nhau ở nền, cần dụng công nhiều hơn. Cần nói rõ rằng đây là cách đọc quy ước, không phải một kết luận mạnh: hầu hết lá số đều có chỗ sinh chỗ khắc.

Mệnh chủ và Thân chủ

Đây là hai sao được ghi ở thiên bàn thay vì trong một cung, và chúng được xác định rất đơn giản: chỉ từ địa chi của năm sinh. Mười hai chi cho mười hai Mệnh chủ, và mười hai chi cho mười hai Thân chủ.

Cách hiểu quy ước tiếp nối cách hiểu về cung Mệnh và cung Thân. Mệnh chủ được xem là sao đại diện cho phần bẩm sinh, cái gốc. Thân chủ đại diện cho phần hậu vận, cái tự làm ra. Hai sao này không tham gia vào việc an sao trong mười hai cung; chúng là một lớp mô tả thêm ở tầng cả lá số.

Trong ứng dụng này, bảng tra hai sao chủ là dữ liệu có thể sửa được, và có một kiểm tra tự động buộc bảng ấy phải phủ đúng mười hai chi mỗi trục, không thiếu không lặp. Lý do rất cụ thể: trong tiếng Việt, Tý và Tỵ chỉ khác nhau một dấu, và một lỗi chép giữa hai chi này từng xảy ra thật trong dữ liệu của chính dự án này.

Tứ trụ can chi

Thiên bàn cũng ghi bốn trụ: can chi của năm, tháng, ngày và giờ sinh. Bốn trụ này không phải phần riêng của Tử Vi, chúng là ngôn ngữ chung của lịch pháp phương Đông. Nhưng trong Tử Vi chúng có vai trò cụ thể:

  • Can năm quyết định tứ hóa và vòng Lộc Tồn.
  • Chi năm quyết định vòng Thái Tuế, Mệnh chủ, Thân chủ, và cả việc xét Tam Tai.
  • Tháng và giờ âm lịch quyết định vị trí cung Mệnh và cung Thân.
  • Ngày âm lịch, cùng với Cục, quyết định vị trí Tử Vi.

Nói cách khác, không có trụ nào là trang trí. Đó là lý do phần đổi lịch phải chắc, và bài về âm lịch và can chi dành riêng cho chuyện đó.

Âm dương và giới tính

Một thông tin nữa ở thiên bàn: người đó thuộc dương nam, âm nam, dương nữ hay âm nữ. Âm dương lấy từ can năm sinh, còn giới tính là thông tin nhập vào.

Bốn nhóm này không dùng để luận tính cách. Chúng dùng để quyết định chiều chạy của một số thứ: chiều xếp đại hạn, và chiều chạy vòng Trường Sinh. Dương nam cùng âm nữ chạy một chiều, âm nam cùng dương nữ chạy chiều ngược lại. Đây là lý do hai người sinh cùng ngày cùng giờ nhưng khác giới tính có bảng đại hạn chạy ngược nhau, dù lớp chính tinh giống nhau.

Các quan hệ sinh khắc và cách đọc quy ước ở trên là mô tả tri thức truyền thống. Chúng không nên được dùng làm căn cứ cho quyết định y tế, pháp lý hay tài chính.

Lập lá số của bạn

Nhập ngày sinh và xem lá số 12 cung đầy đủ kèm luận giải tiếng Việt. Miễn phí, không cần tài khoản.

Lập lá số