Tử Vi không dùng ngày dương lịch. Toàn bộ hệ thống an sao chạy trên ngày, tháng, giờ âm lịch và trên can chi. Vì thế, trước khi có lá số phải có một phép đổi lịch đúng, và phép đổi ấy phức tạp hơn nhiều so với cảm giác thông thường.
Âm lịch không phải dương lịch trừ đi một khoảng
Một quan niệm sai phổ biến là âm lịch chậm hơn dương lịch chừng một tháng, nên cứ trừ đi là xong. Không phải vậy.
Âm lịch là lịch âm dương kết hợp. Tháng bám theo tuần trăng, nên dài 29 hoặc 30 ngày. Năm âm lịch gồm 12 tháng ấy thì ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày, và nếu để nguyên thì sau vài năm Tết sẽ trôi vào giữa mùa hè. Để giữ cho tháng âm không lệch khỏi mùa, người ta chèn thêm một tháng nhuận theo một quy tắc dựa trên vị trí của điểm trung khí. Năm có tháng nhuận dài 13 tháng.
Hệ quả: khoảng lệch giữa hai lịch thay đổi liên tục, từ khoảng ba tuần tới hơn bảy tuần. Không có công thức trừ đơn giản nào.
Múi giờ quyết định ngày, và Việt Nam khác Trung Quốc
Điểm sóc, tức thời điểm trăng mới, là một mốc thời gian tuyệt đối. Nhưng ngày âm lịch bắt đầu lúc nửa đêm theo giờ địa phương. Nếu điểm sóc rơi gần nửa đêm, thì tính theo múi giờ nào sẽ cho ra ngày khác nhau, và cả tháng âm lịch dịch theo.
Việt Nam dùng múi giờ GMT+7, Trung Quốc dùng GMT+8. Vì vậy có những năm âm lịch Việt Nam và âm lịch Trung Quốc lệch nhau, và Tết hai nước không cùng ngày. Các năm 1968 và 1985 là những trường hợp được ghi nhận rõ.
Điều này rất thực tế với người lập lá số: nếu bạn tra âm lịch trên một công cụ tính theo giờ Bắc Kinh, có xác suất bạn nhận được ngày âm sai cho một ngày sinh Việt Nam. Ứng dụng này đổi lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức cho múi giờ GMT+7, trong khoảng năm 1900 tới 2100, và có xử lý tháng nhuận.
Mười thiên can và mười hai địa chi
Can chi là cách đánh dấu chu kỳ, ghép từ hai bộ.
Mười thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
Mười hai địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Ghép lần lượt một can với một chi, cả hai cùng tiến, thì được 60 cặp rồi lặp lại. Đó là chu kỳ lục thập hoa giáp. Năm, tháng, ngày và giờ đều được đánh dấu theo cách này, tạo thành tứ trụ.
Cần lưu ý về chính tả: Tý và Tỵ là hai chi khác nhau, chỉ phân biệt bằng dấu. Sửu không phải Sữu. Mão ở một số vùng gọi là Mẹo. Khi tra bảng bằng mắt, đây là chỗ dễ đọc lẫn nhất.
Giờ sinh quy về chi
Một ngày chia làm 12 giờ chi, mỗi giờ chi dài hai tiếng đồng hồ. Điểm cần nhớ là giờ Tý không bắt đầu lúc 0 giờ mà lúc 23 giờ.
- Giờ Tý23:00 tới 00:59
- Giờ Sửu01:00 tới 02:59
- Giờ Dần03:00 tới 04:59
- Giờ Mão05:00 tới 06:59
- Giờ Thìn07:00 tới 08:59
- Giờ Tỵ09:00 tới 10:59
- Giờ Ngọ11:00 tới 12:59
- Giờ Mùi13:00 tới 14:59
- Giờ Thân15:00 tới 16:59
- Giờ Dậu17:00 tới 18:59
- Giờ Tuất19:00 tới 20:59
- Giờ Hợi21:00 tới 22:59
Sinh sau 23 giờ thì tính vào ngày nào
Đây là câu hỏi được tra nhiều nhất trong phần lịch pháp, và nó có một câu trả lời rõ ràng trong quy ước truyền thống.
Vì giờ Tý bắt đầu từ 23:00, mà giờ Tý là giờ đầu của một ngày, nên người sinh từ 23:00 trở đi được tính là đã sang ngày âm lịch kế tiếp. Điều này áp dụng khi lập trụ ngày và khi an sao.
Ví dụ: một người sinh lúc 23:30 ngày 3 tháng 7 dương lịch. Ngày dương lịch hiển thị vẫn là mùng 3. Nhưng khi lập trụ ngày và an sao, hệ thống dùng ngày âm lịch của mùng 4.
Vì hệ quả không nhỏ, phần này không nên để máy đoán thay bạn. Trong biểu mẫu đầy đủ của ứng dụng, giờ Tý được tách thành hai lựa chọn: đầu giờ Tý, ứng với khoảng sau nửa đêm, và cuối giờ Tý, ứng với khoảng từ 23:00 tới trước nửa đêm. Bạn chọn đúng trường hợp của mình, và việc dịch ngày là tường minh chứ không ngầm.
Ngày dương lịch hiển thị vẫn đúng như bạn nhập. Cái dịch sang ngày sau là ngày âm lịch dùng để an sao.
Nếu không biết giờ sinh
Không biết giờ sinh vẫn lập được lá số, nhưng cần hiểu mình mất gì. Giờ sinh tham gia vào việc xác định cung Mệnh và cung Thân. Thiếu nó, vị trí mười hai cung không chắc, và do đó phần lớn kết luận cụ thể đều lung lay, dù lớp sao theo năm và theo tháng vẫn còn giá trị.
Cách xử lý thực tế là lập lá số với lựa chọn không rõ giờ, đọc phần không phụ thuộc giờ, và coi phần còn lại là tham khảo. Ứng dụng này giữ một dấu nhắc trên lá số trong trường hợp đó, để bạn không đọc quá tin.
Nên nhập theo lịch nào
Nhập theo lịch mà bạn biết chắc. Nếu giấy tờ ghi ngày dương lịch, nhập dương lịch. Nếu gia đình ghi nhớ ngày âm, nhập âm lịch và đánh dấu tháng nhuận nếu có. Việc tự đổi tay trước khi nhập chỉ thêm một bước có thể sai.
Lập lá số của bạn
Nhập ngày sinh và xem lá số 12 cung đầy đủ kèm luận giải tiếng Việt. Miễn phí, không cần tài khoản.
Lập lá số