Xem tử vi Online
Trang chủ/Kiến thức/Phụ tinh: cát tinh, sát tinh và ba vòng sao

Phụ tinh

Phụ tinh: cát tinh, sát tinh và ba vòng sao

Nếu chính tinh quyết định nội dung của một cung thì phụ tinh quyết định sắc thái. Có nhóm làm mạnh thêm, có nhóm làm hỏng, và có nhóm chỉ đánh dấu giai đoạn.

Sau mười bốn chính tinh, phần còn lại của lá số là phụ tinh. Số lượng lớn, nên tài liệu truyền thống nhóm chúng lại theo chức năng thay vì kể tên rời rạc. Nắm được các nhóm thì đọc một cung dày sao không còn thấy rối.

Lục cát tinh

Sáu sao được xem là có lợi, thường làm tăng mặt tích cực của chính tinh mà chúng đi kèm. Chúng đi thành ba cặp.

  • Văn Xương và Văn KhúcCặp sao văn. Gắn với học vấn, thi cử, chữ nghĩa, khả năng diễn đạt. Văn Xương nghiêng về văn bài chính quy, Văn Khúc nghiêng về tài nghệ và sự linh hoạt trong lời.
  • Tả Phù và Hữu BậtCặp sao trợ. Gắn với người giúp, sự hậu thuẫn, vây cánh. Ý nghĩa quy ước là làm việc gì cũng có người đỡ.
  • Thiên Khôi và Thiên ViệtCặp sao quý. Gắn với cơ hội gặp người trên, sự đề bạt, may mắn đến từ bên ngoài chứ không từ nỗ lực trực tiếp.

Một điểm hay bị hiểu sai: cát tinh không tự sinh ra kết quả tốt. Chúng khuếch đại cái đã có. Đi cùng một chính tinh hãm địa, cát tinh có thể chỉ làm cái dở phát ra rõ hơn.

Lục sát tinh

Sáu sao được xem là gây trở lực. Chúng cũng đi thành cặp, và mỗi cặp gây trở lực theo một kiểu khác nhau.

  • Kình Dương và Đà LaCặp sao thuộc nhóm hình thương. Kình Dương nghiêng về sự sắc, nhanh, gây tổn thương trực diện. Đà La nghiêng về sự dây dưa, chậm, kéo dài và trì trệ.
  • Địa Không và Địa KiếpCặp sao thuộc nhóm hao tán. Nghĩa quy ước là mất, trống rỗng, công sức đổ đi. Địa Kiếp thường được đọc nặng hơn Địa Không về mặt mất mát vật chất.
  • Hỏa Tinh và Linh TinhCặp sao thuộc nhóm nóng gấp. Gắn với sự bùng phát, nóng nảy, tai họa đến nhanh. Cách an cặp này là một trong những chỗ các phái không thống nhất, và trong ứng dụng này nó là một tùy chọn trong phần Cài đặt chứ không bị đóng cứng.

Sát tinh không đồng nghĩa với tai họa. Ở một số cách cục, sát tinh đi cùng chính tinh cứng lại được xem là cần thiết: nó cho lá số sức chịu đựng và sự quyết liệt. Tài liệu cũ có nhiều trường hợp như vậy, đặc biệt với Thất Sát và Phá Quân.

Một lá số không có chút sát tinh nào không phải lá số mạnh. Nó thường được đọc là lá số thiếu sức va đập.

Bàng tinh

Nhóm này gồm nhiều sao lẻ, mỗi sao mang một nghĩa hẹp và cụ thể: sao về đào hoa, sao về khốc hư, sao về giải cứu, sao về cô quả, sao về ấn tín, sao về y dược. Chúng ít khi đủ sức đổi hướng một cung, nhưng chúng thêm chi tiết, và trong luận giải chi tiết là cái làm cho một đoạn văn nói về một người cụ thể chứ không nói về mọi người.

Trong lá số của ứng dụng này, ba nhóm cát, sát và bàng được phân biệt bằng màu, nên bạn nhìn một cung là biết ngay cung đó nặng về nhóm nào mà không cần nhớ từng tên sao thuộc nhóm gì.

Ba vòng sao

Khác các nhóm trên, ba vòng sao không phải các sao rời. Mỗi vòng gồm đúng mười hai sao, chiếm trọn mười hai cung, mỗi cung một sao. Vòng sao vì thế không nói cung nào tốt hơn cung nào, mà nói cung ấy đang ở giai đoạn nào của một chu trình.

Vòng Trường Sinh

Mười hai sao mô tả một vòng sinh trưởng rồi tàn lụi: Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng. Điểm khởi của vòng phụ thuộc Cục, và chiều chạy phụ thuộc âm dương cùng giới tính. Đây là vòng nói về sinh khí: một cung có Đế Vượng được đọc khác một cung có Tuyệt, dù chính tinh giống nhau.

Chiều và điểm khởi của vòng này là chỗ các phái có khác biệt, nên trong ứng dụng nó cũng là một tùy chọn.

Vòng Thái Tuế

Mười hai sao khởi từ Thái Tuế, an tại địa chi của năm sinh, rồi chạy theo thứ tự: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Vòng này nói về quan hệ với bên ngoài và với thời thế: kiện tụng, tang chế, tiếng tăm, ân đức.

Vòng Lộc Tồn

Mười hai sao khởi từ Lộc Tồn, an theo can năm sinh: Lộc Tồn, Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỉ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, Quan Phủ. Vòng này nói về tài lộc và guồng làm việc. Lộc Tồn đứng đâu thì Kình Dương và Đà La kẹp hai bên, nên ba sao này luôn đi cùng một cụm.

Tuần và Triệt: hai sao án ngữ

Tuần Trung Không Vong và Triệt Lộ Không Vong không làm tăng hay giảm như các nhóm trên. Chúng án ngữ, tức là chặn.

Một cung bị Tuần hay Triệt án ngữ thì tác dụng của các sao trong cung ấy bị giảm hoặc bị chặn lại, kể cả sao tốt. Cách đọc quy ước là cung ấy trở nên hư, việc trong cung khó thành hình, hoặc thành rồi mà không giữ được. Với sao xấu, án ngữ đôi khi lại có lợi, vì nó chặn luôn cái xấu.

Vì tác dụng của chúng phủ lên mọi sao khác trong cung, Tuần và Triệt được đọc sau cùng trong trình tự luận giải, chứ không đọc như một sao bình thường.

Các nhóm sao và ý nghĩa quy ước ở trên được mô tả theo tài liệu Tử Vi truyền thống Việt Nam. Một số quy tắc an sao khác nhau giữa các phái, và những chỗ đó đã được nói rõ trong bài.

Lập lá số của bạn

Nhập ngày sinh và xem lá số 12 cung đầy đủ kèm luận giải tiếng Việt. Miễn phí, không cần tài khoản.

Lập lá số